
Timothy Lock
Quốc gia
Canada
Tuổi
20 tuổi
Timothy Lock (Canada) hiện xếp hạng #65 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#65
Đôi nam nữ
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #65 | #152 | #289 |
| 2025 | #77 | #155 | #289 |
| 2024 | #134 | #213 | #315 |
| 2023 | #381 | #420 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chloe Hoàng | 48 | 34 | 14 | 71% | 2024 – 2026 |
Victor Lai | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mark Shelley Alcala | 1 | 3 | 4 | 25% |
Luis Armando Montoya Navarro | 2 | 2 | 4 | 50% |
Adriano Viale | 2 | 2 | 4 | 50% |
Davi Silva | 2 | 2 | 4 | 50% |
Christopher Alexander Martinez Salvador | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fabricio Farias | 0 | 3 | 3 | 0% |
Miriam Jacqueline Rodríguez | 1 | 2 | 3 | 33% |




