
Chloe Hoàng
Chloe Hoang
Quốc gia
Canada
Tuổi
20 tuổi
Chloe Hoàng (Canada) hiện xếp hạng #65 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch Costa Rica Future Series 2024 2 lần (2024, 2024).
#65
Đôi nam nữ
#87
Đơn nữ
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #65 | #87 | — |
| 2025 | #77 | #96 | #405 |
| 2024 | #134 | #148 | #355 |
| 2023 | — | #307 | #357 |
| 2022 | — | — | #426 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Timothy Lock | 48 | 34 | 14 | 71% | 2024 – 2026 |
Joshua Nguyen | 12 | 8 | 4 | 67% | 2019 – 2022 |
Eliana Zhang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Ella Lin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Inés Castillo | 4 | 1 | 5 | 80% |
Luis Armando Montoya Navarro | 1 | 3 | 4 | 25% |
Miriam Jacqueline Rodríguez | 1 | 3 | 4 | 25% |
Clara Azurmendi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sâmia Lima | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jaqueline Lima | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sania Lima | 2 | 1 | 3 | 67% |








