
Vegard Rikheim
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th11 2024
Vegard Rikheim (Na Uy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2025 | #179 | — |
| 2024 | #94 | — |
| 2023 | #54 | — |
| 2022 | #49 | #382 |
| 2021 | #68 | #294 |
| 2020 | #139 | #286 |
| 2019 | #185 | #386 |
| 2017 | #304 | — |
| 2016 | #287 | — |
| 2014 | #301 | — |
| 2013 | #419 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Torjus Flåtten | 83 | 35 | 48 | 42% | 2014 – 2024 |
Marie Christensen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
William Villeger | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ties van der Lecq | 0 | 3 | 3 | 0% |
David Salutt | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jonathan Dolan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gergely Krausz | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joshua Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Miłosz Bochat | 0 | 2 | 2 | 0% |




