
Berónica Vivieca
VIBIECA Beronica
Quốc gia
Cộng hòa Dominica
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th3 2015
Berónica Vivieca (Cộng hòa Dominica) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #211 | #212 | #304 |
| 2015 | #123 | #101 | #225 |
| 2014 | #123 | #96 | #200 |
| 2013 | #97 | #172 | #182 |
| 2012 | #77 | #106 | #148 |
| 2011 | #91 | #103 | #120 |
| 2010 | #98 | #102 | #123 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nelson Javier | 52 | 29 | 23 | 56% | 2008 – 2015 |
Daigenis Saturria | 21 | 10 | 11 | 48% | 2012 – 2014 |
Orosameli Cabrera | 11 | 6 | 5 | 55% | 2011 |
Yomaira Sanchez Feliz | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nikté Sotomayor | 2 | 5 | 7 | 29% |
Daniela Macías | 2 | 4 | 6 | 33% |
Taymara Oropesa | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lohaynny Vicente | 0 | 4 | 4 | 0% |
Danica Nishimura | 1 | 3 | 4 | 25% |
Haramara Gaitan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Alexandra Bruce | 0 | 4 | 4 | 0% |





