
Victor Svendsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th10 2023
Victor Svendsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #101 | — |
| 2023 | #44 | — |
| 2022 | #50 | — |
| 2021 | #62 | — |
| 2020 | #47 | — |
| 2019 | #45 | — |
| 2018 | #55 | — |
| 2017 | #70 | — |
| 2016 | #104 | — |
| 2014 | #183 | — |
| 2013 | #198 | — |
| 2012 | — | #400 |
| 2011 | #453 | #415 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Frederik Søgaard Mortensen | 4 | 4 | 0 | 100% | 2013 |
Mathias Bay-Smidt | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Sune Gavnholt | 2 | 0 | 2 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kalle Koljonen | 8 | 1 | 9 | 89% |
Mark Caljouw | 3 | 4 | 7 | 43% |
Pablo Abián | 4 | 2 | 6 | 67% |
Kai Schäfer | 3 | 3 | 6 | 50% |
Mads Christophersen | 6 | 0 | 6 | 100% |
Subhankar Dey | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lucas Claerbout | 4 | 1 | 5 | 80% |









