
Wang Yu Kai
Wang Yu-Kai
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Wang Yu Kai (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #80 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#80
Đơn nam
#80
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #80 |
| 2025 | #82 |
| 2024 | #176 |
| 2023 | #482 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liao Jhuo-Fu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lu Chia-Hung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ting Yen-Chen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Richie Duta Richardo | 2 | 0 | 2 | 100% |
Alex Lanier | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sameer Verma | 1 | 0 | 1 | 100% |
Panji Ahmad Maulana | 1 | 0 | 1 | 100% |






