
Wang Zekang
Wang Ze Kang
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th11 2019
Wang Zekang (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #238 | — |
| 2021 | #172 | — |
| 2020 | #40 | #347 |
| 2019 | #39 | #209 |
| 2018 | #64 | #205 |
| 2017 | #159 | #243 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Kaixiang | 26 | 13 | 13 | 50% | 2018 – 2019 |
Chai Biao | 14 | 8 | 6 | 57% | 2017 – 2018 |
Li Yinhui | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Ren Xiangyu | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Xu Ya | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Cao Tongwei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Zheng Yu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chi-Lin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Marvin Emil Seidel | 3 | 0 | 3 | 100% |
Hendra Setiawan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mohammad Ahsan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mark Lamsfuß | 2 | 0 | 2 | 100% |
Mathias Christiansen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fajar Alfian | 0 | 2 | 2 | 0% |













