CELCOM AXIATA Malaysia International Challenge 2019
CELCOM AXIATA Malaysia International Challenge 2019 (2019), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Kangar, Malaysia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $25,000.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
16–2121–1918–21(72′) | ||
12–2121–1721–16(63′) | ||
21–1810–2116–21(47′) | ||
21–1521–2321–9(63′) | ||
21–1621–19(31′) |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
18–2121–1217–21(78′) | ||
15–2121–1721–9(62′) | ||
21–1321–12(35′) | ||
21–1421–15(34′) | ||
21–1421–19(25′) | ![]() ![]() | |
21–1929–3019–21(54′) | ||
21–1721–9(35′) | ![]() ![]() | |
11–2118–21(45′) | ||
18–2119–21(34′) | ||
19–2115–21(34′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
21–1516–2121–16(59′) | ||
14–2115–21(34′) | ||
12–2113–21(34′) | ||
1–3(1′) | ||
17–2121–1423–21(68′) | ||
21–1421–17(30′) | ![]() | |
![]() | 21–1215–2117–21(57′) | |
21–1321–17(27′) | ![]() | |
18–2121–1721–13(49′) | ||
![]() ![]() Ahmad Maziri MAZLAN | 19–2114–21(30′) | |
21–1316–2119–21(40′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() CHANG Ching-Yuan | 12–2121–1213–21(39′) | |
![]() ![]() CHEN Ying Ying | 16–2121–1921–18(61′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() JIANG Yi-Hua | 23–2111–2115–21(53′) | |
![]() ![]() Chen Fanghui | 19–2116–21(41′) | |
21–1521–14(35′) | ![]() ![]() | |
19–2112–21(34′) | ||
21–1921–19(31′) | ||
21–1417–2121–11(49′) | ||
14–2112–21(26′) |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Cheam June Wei (Malaysia) vượt qua Ren Pengbo (Trung Quốc) sau ba game, 16-21, 21-19, 18-21. Bán kết Đơn nam: Cheam June Wei thắng Kodai Naraoka 18-21, 21-12, 17-21. Ren Pengbo thắng Leong Jun Hao 15-21, 21-17, 21-9.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Wang Zhiyi (Trung Quốc) vượt qua Asuka Takahashi (Nhật Bản) sau ba game, 12-21, 21-17, 21-16. Bán kết Đơn nữ: Wang Zhiyi thắng Hirari Mizui 21-13, 21-12. Asuka Takahashi thắng Natsuki Nidaira 21-14, 21-15.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Hiroki Midorikawa / Kyohei Yamashita (Nhật Bản) vượt qua Liang Weikeng / Shang Yichen (Trung Quốc) sau ba game, 21-18, 10-21, 16-21. Bán kết Đôi nam: Liang Weikeng / Shang Yichen thắng LEE Chia-Han / SU Po-Wei 21-14, 21-19. Hiroki Midorikawa / Kyohei Yamashita thắng Pramudya Kusumawardana Riyanto / Yeremia Erich Yoche Yacob 21-19, 29-30, 19-21.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Natsu Saito / Naru Shinoya (Nhật Bản) vượt qua Yulfira Barkah / Agatha Imanuela (Indonesia) sau ba game, 21-15, 21-23, 21-9. Bán kết Đôi nữ: Yulfira Barkah / Agatha Imanuela thắng CHEN Ying Ying / Xu Ya 21-17, 21-9. Natsu Saito / Naru Shinoya thắng Nita Violina Marwah / Putri Syaikah 11-21, 18-21.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Dong Weijie / Chen Xiaofei (Trung Quốc) đánh bại Man Wei Chong / Pearly Tan Koong Le (Malaysia) 21-16, 21-19. Bán kết Đôi nam nữ: Man Wei Chong / Pearly Tan Koong Le thắng Kyohei Yamashita / Naru Shinoya 18-21, 19-21. Dong Weijie / Chen Xiaofei thắng Hiroki Midorikawa / Natsu Saito 19-21, 15-21.










































