
Worrapol Thongsa-nga
Worrapol Thongsa-Nga
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
30 tuổi
Worrapol Thongsa-nga (Thái Lan) hiện xếp hạng #55 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#55
Đôi nam
#53
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #55 |
| 2025 | #42 |
| 2024 | #37 |
| 2023 | #43 |
| 2022 | #84 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pharanyu Kaosamaang | 79 | 50 | 29 | 63% | 2022 – 2024 |
Chaloempon Charoenkitamorn | 65 | 42 | 23 | 65% | 2024 – 2026 |
Kittisak Namdash | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nur Izzuddin Mohd Rumsani | 2 | 2 | 4 | 50% |
Po Li-Wei | 1 | 3 | 4 | 25% |
Muhammad Haikal | 0 | 4 | 4 | 0% |
Goh Sze Fei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chang Ko-Chi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alvin Morada | 3 | 0 | 3 | 100% |
Christian Bernardo | 3 | 0 | 3 | 100% |







