
Kittisak Namdash
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
30 tuổi
Kittisak Namdash (Thái Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2025 | #216 | — | — |
| 2024 | #263 | — | — |
| 2022 | #125 | — | — |
| 2021 | #91 | — | — |
| 2020 | #55 | — | — |
| 2019 | #25 | #236 | — |
| 2018 | #20 | #222 | — |
| 2017 | #55 | #276 | — |
| 2016 | #247 | #265 | — |
| 2014 | — | #261 | — |
| 2013 | — | #313 | — |
| 2012 | #482 | #322 | #463 |
| 2011 | — | — | #383 |
| 2010 | #467 | — | #372 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tinn Isriyanet | 67 | 31 | 36 | 46% | 2015 – 2019 |
Chaloempon Charoenkitamorn | 18 | 11 | 7 | 61% | 2019 – 2020 |
Savitree Amitrapai | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Chanisa Teachavorasinskun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 – 2015 |
Ratchapol Makkasasithorn | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Worrapol Thongsa-nga | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Nitchaon Jindapol | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Wee Kiong | 1 | 4 | 5 | 20% |
Goh Wei Shem | 1 | 4 | 5 | 20% |
Marcus Fernaldi Gideon | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fajar Alfian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Rian Ardianto | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Qiang | 0 | 3 | 3 | 0% |











