
Wu Luoyu
Wu Luo Yu
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Wu Luoyu (Trung Quốc) hiện xếp hạng #134 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#134
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #115 |
| 2025 | #53 |
| 2024 | #65 |
| 2023 | #142 |
| 2022 | #482 |
| 2021 | #350 |
| 2020 | #294 |
| 2019 | #289 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dai Wang | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chen Lu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pornpawee Chochuwong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pitchamon Opatniputh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Huang Ching-Ping | 1 | 1 | 2 | 50% |
Isharani Baruah | 2 | 0 | 2 | 100% |






