
Xia Yuting
Xia Yu Ting
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th3 2024
Xia Yuting (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Korea Junior Badminton Championships 2 lần (2017, 2017).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #454 | — |
| 2024 | #228 | — |
| 2023 | #20 | — |
| 2022 | #18 | — |
| 2021 | #18 | — |
| 2020 | #16 | #335 |
| 2019 | #34 | #338 |
| 2018 | #87 | #232 |
| 2017 | #83 | #239 |
| 2016 | #379 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2023 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Xuanxuan | 132 | 83 | 49 | 63% | 2017 – 2022 |
Du Yue | 12 | 7 | 5 | 58% | 2023 |
Zhang Shuxian | 9 | 8 | 1 | 89% | 2017 |
Tan Ning | 7 | 5 | 2 | 71% | 2023 |
Wang Chang | 6 | 5 | 1 | 83% | 2018 |
Liang Weikeng | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kong Hee-yong | 0 | 6 | 6 | 0% |
Li Wenmei | 0 | 6 | 6 | 0% |
Pearly Tan Koong Le | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kim So-young | 0 | 5 | 5 | 0% |
Shin Seung-chan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Toh Ee Wei | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ribka Sugiarto | 3 | 2 | 5 | 60% |












