
Liu Xuanxuan
Liu Xuan Xuan
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
25 tuổi
Liu Xuanxuan (Trung Quốc) hiện xếp hạng #301 ở nội dung Đôi nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#301
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #296 | — |
| 2025 | #84 | — |
| 2024 | #15 | — |
| 2023 | #14 | #444 |
| 2022 | #18 | #376 |
| 2021 | #18 | #413 |
| 2020 | #16 | #152 |
| 2019 | #34 | #119 |
| 2018 | #87 | #70 |
| 2017 | #83 | #121 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Xia Yuting | 132 | 83 | 49 | 63% | 2017 – 2022 |
Li Wenmei | 71 | 43 | 28 | 61% | 2017 – 2024 |
Guo Xinwa | 38 | 30 | 8 | 79% | 2018 – 2022 |
Zhang Nan | 10 | 6 | 4 | 60% | 2017 – 2018 |
Zhang Shuxian | 5 | 5 | 0 | 100% | 2018 |
Di Zijian | 5 | 3 | 2 | 60% | 2018 – 2019 |
Ren Xiangyu | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kong Hee-yong | 1 | 8 | 9 | 11% |
Kim So-young | 1 | 7 | 8 | 13% |
Baek Ha-na | 0 | 8 | 8 | 0% |
Yuki Fukushima | 3 | 4 | 7 | 43% |
Chen Qingchen | 0 | 7 | 7 | 0% |
Jia Yifan | 0 | 7 | 7 | 0% |
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 4 | 3 | 7 | 57% |













