
Xu Wen Jing
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
18 tuổi
Xu Wen Jing (Trung Quốc) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#98
Đơn nữ
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #88 |
| 2025 | #117 |
| 2024 | #421 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Min Ji | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ni Kadek Dhinda Amartya Pratiwi | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tidapron Kleebyeesun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Siti Zulaikha | 2 | 0 | 2 | 100% |
Dai Wang | 1 | 1 | 2 | 50% |
Thalita Ramadhani Wiryawan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tomoka Miyazaki | 1 | 0 | 1 | 100% |



