
Gong Xue Xin
Quốc gia
Ma Cao
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th10 2019
Gong Xue Xin (Ma Cao) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #156 | — |
| 2021 | #108 | — |
| 2020 | #90 | #271 |
| 2019 | #90 | #275 |
| 2018 | #133 | #274 |
| 2017 | #167 | — |
| 2016 | #296 | — |
| 2014 | #370 | — |
| 2013 | #370 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ng Weng Chi | 18 | 2 | 16 | 11% | 2015 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Poon Lok Yan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chan Hung Yung | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Tang Jie | 0 | 1 | 1 | 0% |
Man Wei Chong | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 1 | 1 | 0% |





