
Ng Weng Chi
Quốc gia
Ma Cao
Tuổi
28 tuổi
Ng Weng Chi (Ma Cao) hiện xếp hạng #81 ở nội dung Đôi nam nữ.
#81
Đôi nam nữ
#77
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #77 | #173 | — |
| 2025 | #66 | #176 | — |
| 2024 | #82 | #183 | — |
| 2023 | #159 | #169 | — |
| 2022 | #338 | #156 | — |
| 2021 | #217 | #108 | #408 |
| 2020 | #205 | #90 | #261 |
| 2019 | #335 | #90 | #242 |
| 2018 | — | #133 | #273 |
| 2017 | — | #167 | #471 |
| 2016 | — | #296 | — |
| 2014 | — | #370 | — |
| 2013 | — | #370 | — |
| 2011 | — | #284 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leong Iok Chong | 53 | 13 | 40 | 25% | 2016 – 2026 |
Gong Xue Xin | 18 | 2 | 16 | 11% | 2015 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hu Ling-Fang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Chih-Chen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yang Jiayi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Go Ah-ra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hiroki Midorikawa | 0 | 2 | 2 | 0% |





