
Yauheni Yakauchuk
Yauheni Yakauchuk
Quốc gia
Belarus
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th9 2012
Yauheni Yakauchuk (Belarus) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #98 | #183 | #300 |
| 2015 | #95 | #195 | — |
| 2014 | #115 | #267 | #311 |
| 2012 | #124 | #275 | — |
| 2011 | #194 | #418 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2012 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aleksei Konakh | 52 | 13 | 39 | 25% | 2006 – 2012 |
Anastasia Chernyavskaya | 6 | 1 | 5 | 17% | 2009 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tomáš Kopřiva | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ondřej Kopřiva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jakub Bitman | 1 | 2 | 3 | 33% |
Vitaliy Konov | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dmytro Zavadsky | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eetu Heino | 1 | 1 | 2 | 50% |
Michał Rogalski | 1 | 1 | 2 | 50% |



