
Anastasia Chernyavskaya
Anastasiya Cherniavskaya
Quốc gia
Belarus
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th4 2021
Anastasia Chernyavskaya (Belarus) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #184 | #292 | — |
| 2021 | #132 | #219 | — |
| 2020 | #119 | #194 | — |
| 2019 | #107 | #204 | — |
| 2018 | #82 | #174 | — |
| 2017 | #78 | #172 | — |
| 2016 | #100 | #250 | #300 |
| 2015 | #264 | #457 | — |
| 2014 | #128 | #277 | #311 |
| 2013 | #179 | #318 | — |
| 2012 | #178 | #313 | — |
| 2011 | #224 | #260 | — |
| 2010 | — | #351 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alesia Zaitsava | 75 | 24 | 51 | 32% | 2008 – 2021 |
Yauheni Yakauchuk | 6 | 1 | 5 | 17% | 2009 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 0 | 6 | 6 | 0% |
Helina Rüütel | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yuliya Kazarinova | 0 | 4 | 4 | 0% |
Marie Batomene | 0 | 4 | 4 | 0% |
Özge Bayrak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Laura Sárosi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anne Tran | 0 | 3 | 3 | 0% |






