
Yeo Jia Min
Jia Min Yeo
Quốc gia
Singapore
Tuổi
27 tuổi
Yeo Jia Min (Singapore) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là An Se-young (Hàn Quốc), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#33
Đơn nữ
#32
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #28 | — |
| 2025 | #11 | — |
| 2024 | #12 | — |
| 2023 | #22 | — |
| 2022 | #17 | — |
| 2021 | #16 | — |
| 2020 | #24 | — |
| 2019 | #29 | — |
| 2018 | #58 | — |
| 2017 | #52 | — |
| 2016 | #96 | — |
| 2014 | #161 | — |
| 2013 | #162 | — |
| 2011 | — | #307 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Elaine Chua Yi Ling | 8 | 2 | 6 | 25% | 2012 – 2014 |
Crystal Wong | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 – 2015 |
Liang Xiaoyu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
An Se-young | 2 | 10 | 12 | 17% |
Han Yue | 2 | 8 | 10 | 20% |
Pornpawee Chochuwong | 3 | 6 | 9 | 33% |
Gregoria Mariska Tunjung | 3 | 6 | 9 | 33% |
Busanan Ongbumrungpan | 4 | 4 | 8 | 50% |
Kim Ga-eun | 3 | 4 | 7 | 43% |
Yamaguchi Akane | 2 | 4 | 6 | 33% |









