
Liang Xiaoyu
Xiaoyu Liang
Quốc gia
Singapore
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th11 2018
Liang Xiaoyu (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #378 | — |
| 2019 | #289 | — |
| 2018 | #182 | — |
| 2017 | #23 | — |
| 2016 | #27 | — |
| 2015 | #354 | #167 |
| 2014 | #29 | #163 |
| 2013 | #40 | — |
| 2012 | #96 | #429 |
| 2011 | #95 | #229 |
| 2010 | #135 | #416 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tan Wei Han | 8 | 2 | 6 | 25% | 2011 |
Gu Juan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Chen Jiayuan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Yeo Jia Min | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sung Ji-hyun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chen Yufei | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kim Hyo-min | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sun Yu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yamaguchi Akane | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aya Ohori | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kana Ito | 1 | 2 | 3 | 33% |









