
Yeoh Seng Zoe
Seng Zoe Yeoh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th11 2024
Yeoh Seng Zoe (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #295 | — | — |
| 2023 | #87 | — | — |
| 2022 | #88 | — | — |
| 2021 | #122 | — | — |
| 2020 | #144 | — | — |
| 2019 | #180 | #158 | #310 |
| 2018 | #261 | #149 | #286 |
| 2017 | #354 | #295 | — |
| 2016 | #434 | — | — |
| 2014 | #335 | — | — |
| 2013 | #222 | #437 | — |
| 2012 | #183 | #193 | — |
| 2011 | #462 | #255 | — |
| 2010 | #215 | #192 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tew Jia Jia | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Scott Guildea | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Chun-Yi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mads Christophersen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chico Aura Dwi Wardoyo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kartikey Gulshan Kumar | 2 | 1 | 3 | 67% |
Christo Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hsu Jen-hao | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dinuka Karunaratne | 0 | 2 | 2 | 0% |





