
Tew Jia Jia
Jia Jia Tew
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th8 2018
Tew Jia Jia (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #310 | #281 |
| 2018 | #93 | #272 |
| 2017 | #88 | — |
| 2012 | — | #339 |
| 2011 | — | #356 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 29 | 16 | 13 | 55% | 2016 – 2017 |
Ng Qi Xuan | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 |
Aaron Chia Teng Fong | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Teoh Mei Xing | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Yeoh Seng Zoe | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Agripina Prima Rahmanto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Kisona Selvaduray | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nami Matsuyama | 0 | 2 | 2 | 0% |
Parinyawat Thongnuam | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lim Peiy Yee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lim Peiy Zhean | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mychelle Crhystine Bandaso | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chasinee Korepap | 2 | 0 | 2 | 100% |







