
Yohanes Saut Marcellyno
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Yohanes Saut Marcellyno (Indonesia) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#98
Đơn nam
#98
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #78 |
| 2025 | #59 |
| 2024 | #56 |
| 2023 | #104 |
| 2022 | #208 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Aidil Sholeh | 1 | 2 | 3 | 33% |
Prahdiska Bagas Shujiwo | 3 | 0 | 3 | 100% |
Prannoy Kumar | 1 | 1 | 2 | 50% |
Cheam June Wei | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kantaphon Wangcharoen | 2 | 0 | 2 | 100% |
Krishna Adi Nugraha | 2 | 0 | 2 | 100% |
Jason Teh Jia Heng | 1 | 1 | 2 | 50% |





