
Yoni Louison
Yoni Dany Louison
Quốc gia
Mauritius
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th8 2013
Yoni Louison (Mauritius) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #98 | #170 | #241 |
| 2015 | #143 | #151 | #286 |
| 2014 | #156 | #144 | #377 |
| 2012 | #253 | — | — |
| 2011 | #425 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | ? | — | |
| 2012 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2012 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sahir Edoo | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Kate Foo Kune | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Abdelrahman Kashkal | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hadia Hosny | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aatish Lubah | 1 | 1 | 2 | 50% |
Enejoh Abah | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jinkan Ifraimu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Georges Paul | 1 | 0 | 1 | 100% |
Gan Teik Chai | 0 | 1 | 1 | 0% |




