
Yudai Okimoto
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
20 tuổi
Yudai Okimoto (Nhật Bản) hiện xếp hạng #37 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#37
Đơn nam
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #37 | — |
| 2025 | #42 | — |
| 2024 | #185 | #192 |
| 2023 | — | #181 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daigo Tanioka | 21 | 13 | 8 | 62% | 2019 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eogene Ewe | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dong Tianyao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ayush Shetty | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hu Zhean | 2 | 1 | 3 | 67% |
Misha Zilberman | 2 | 0 | 2 | 100% |
Jeon Hyeok-jin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jason Teh Jia Heng | 1 | 1 | 2 | 50% |






