
Daigo Tanioka
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
20 tuổi
Daigo Tanioka (Nhật Bản) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#86
Đôi nam
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #84 | — | — |
| 2025 | #81 | #391 | — |
| 2024 | #116 | #377 | — |
| 2023 | #181 | — | #482 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Masayuki Onodera | 44 | 30 | 14 | 68% | 2024 – 2025 |
Maya Taguchi | 23 | 20 | 3 | 87% | 2022 – 2023 |
Yudai Okimoto | 21 | 13 | 8 | 62% | 2019 – 2023 |
Kenya Mitsuhashi | 5 | 3 | 2 | 60% | 2026 |
Kenta Matsukawa | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muhammad Faiq | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lin Chia-Yu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Julien Maio | 0 | 2 | 2 | 0% |
Franky Wijaya | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Yong-Sheng | 2 | 0 | 2 | 100% |
Rizky Hidayat | 2 | 0 | 2 | 100% |
William Villeger | 0 | 2 | 2 | 0% |








