
Yuho Imai
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
30 tuổi
Yuho Imai (Nhật Bản) hiện xếp hạng #75 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#75
Đôi nam nữ
#69
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #71 | #267 |
| 2025 | #69 | #268 |
| 2021 | — | #385 |
| 2020 | — | #374 |
| 2018 | — | #133 |
| 2017 | — | #142 |
| 2016 | — | #324 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Akira Koga | 22 | 19 | 3 | 86% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yu-lim | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Chia-Hsin | 1 | 0 | 1 | 100% |
Ayako Sakuramoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mayu Matsumoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Wakana Nagahara | 0 | 1 | 1 | 0% |
Nina Vislova | 1 | 0 | 1 | 100% |
Naoko Fukuman | 0 | 1 | 1 | 0% |







