
Akira Koga
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
31 tuổi
Akira Koga (Nhật Bản) hiện xếp hạng #75 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#75
Đôi nam nữ
#69
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #140 | #71 | — |
| 2025 | #124 | #69 | — |
| 2024 | #15 | — | — |
| 2023 | #14 | — | — |
| 2022 | #18 | — | — |
| 2021 | #21 | — | — |
| 2020 | #30 | — | — |
| 2019 | #38 | — | — |
| 2018 | #61 | — | — |
| 2014 | #336 | #120 | #220 |
| 2013 | #187 | #121 | — |
| 2012 | #275 | #436 | #181 |
| 2011 | #325 | — | #197 |
| 2010 | #482 | — | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Taichi Saito | 182 | 102 | 80 | 56% | 2012 – 2024 |
Yuho Imai | 22 | 19 | 3 | 86% | 2025 |
Natsu Saito | 12 | 6 | 6 | 50% | 2026 |
Koharu Yonemoto | 8 | 5 | 3 | 63% | 2015 |
Misaki Matsutomo | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 |
Yugo Kobayashi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Yuki Fukushima | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ou Xuanyi | 2 | 6 | 8 | 25% |
Soh Wooi Yik | 4 | 4 | 8 | 50% |
Aaron Chia Teng Fong | 4 | 4 | 8 | 50% |
Yugo Kobayashi | 3 | 4 | 7 | 43% |
Ko Sung-hyun | 1 | 6 | 7 | 14% |
Liu Yuchen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Takuro Hoki | 2 | 4 | 6 | 33% |












