
Yui Suizu
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th11 2024
Yui Suizu (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #39 | — | — |
| 2023 | #39 | — | #231 |
| 2022 | #123 | #336 | #249 |
| 2021 | #202 | #237 | — |
| 2020 | #196 | #222 | — |
| 2019 | #241 | #245 | — |
| 2018 | #234 | #406 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sayaka Hobara | 37 | 24 | 13 | 65% | 2023 |
Rin Iwanaga | 6 | 3 | 3 | 50% | 2017 – 2018 |
Kurumi Yonao | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Kota Ogawa | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chiu Pin-Chian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ayako Sakuramoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shin Seung-chan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gayathri Gopichand | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sung Shuo-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yu Chien-Hui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gronya Somerville | 2 | 0 | 2 | 100% |









