
Sayaka Hobara
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Sayaka Hobara (Nhật Bản) hiện xếp hạng #14 ở nội dung Đôi nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#14
Đôi nữ
#17
Đôi nam nữ
#14
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #14 | #17 |
| 2025 | #16 | #20 |
| 2024 | #39 | #43 |
| 2023 | #39 | — |
| 2022 | #56 | — |
| 2021 | #65 | — |
| 2020 | #50 | — |
| 2019 | #65 | — |
| 2018 | #102 | — |
| 2017 | #346 | — |
| 2016 | #342 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yuichi Shimogami | 74 | 47 | 27 | 64% | 2024 – 2026 |
Rui Hirokami | 44 | 27 | 17 | 61% | 2025 – 2026 |
Natsuki Sone | 42 | 29 | 13 | 69% | 2017 – 2019 |
Yui Suizu | 37 | 24 | 13 | 65% | 2023 |
Nami Matsuyama | 22 | 20 | 2 | 91% | 2016 |
Hinata Suzuki | 15 | 10 | 5 | 67% | 2022 |
Rena Miyaura | 6 | 5 | 1 | 83% | 2020 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Ning | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lim Chiew Sien | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lee Yu-lim | 3 | 2 | 5 | 60% |
Meilysa Trias Puspita Sari | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rachel Allessya Rose | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hsu Yin-Hui | 4 | 1 | 5 | 80% |
Thom Gicquel | 2 | 2 | 4 | 50% |












