
Zdeněk Sváta
Zdenek Svata
Quốc gia
Séc
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th9 2018
Zdeněk Sváta (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2016 | — | #409 |
| 2015 | #343 | #305 |
| 2014 | #248 | #414 |
| 2013 | #277 | — |
| 2012 | #127 | #386 |
| 2011 | #102 | #405 |
| 2010 | #96 | #442 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | MD 35 | R16 | — | |
| 2018 | MS 35 | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jan Fröhlich | 35 | 12 | 23 | 34% | 2011 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Iztok Utroša | 0 | 3 | 3 | 0% |
Andrés Corpancho | 1 | 2 | 3 | 33% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |
Luíz dos Santos | 2 | 0 | 2 | 100% |
Johannes Schöttler | 0 | 2 | 2 | 0% |
Leonardo Alkimin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Brice Leverdez | 0 | 1 | 1 | 0% |





