
Jan Fröhlich
Jan Frohlich
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tuổi
46 tuổi
Jan Fröhlich (Thụy Sĩ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #322 | #464 | — |
| 2017 | #167 | #465 | — |
| 2016 | #155 | — | — |
| 2015 | #87 | #343 | — |
| 2014 | #90 | #248 | #469 |
| 2013 | #104 | #172 | #483 |
| 2012 | #79 | #127 | #439 |
| 2011 | #70 | #102 | #437 |
| 2010 | #72 | #96 | #432 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 40 | R16 | — | |
| 2025 | MS 40 | R16 | — | |
| 2023 | MD 35 | R32 | — | |
| 2023 | MS 40 | R16 | — | |
| 2018 | MD 35 | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zdeněk Sváta | 35 | 12 | 23 | 34% | 2011 – 2018 |
Jan Vondra | 6 | 3 | 3 | 50% | 2005 – 2006 |
Nicole Schaller | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Luka Wraber | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Anthony Dumartheray | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Huwaina Razi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2006 |
Gilles Tripet | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rosario Maddaloni | 4 | 3 | 7 | 57% |
Vladimir Malkov | 1 | 5 | 6 | 17% |
Giovanni Greco | 5 | 1 | 6 | 83% |
Yuhan Tan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Andrés Corpancho | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lino Muñoz | 1 | 4 | 5 | 20% |
Job Castillo | 1 | 4 | 5 | 20% |








