
Zhou Zeqi
Zhou Ze Qi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2019
Zhou Zeqi (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #188 | — |
| 2021 | #151 | — |
| 2020 | #51 | — |
| 2019 | #40 | — |
| 2018 | #89 | — |
| 2017 | #153 | — |
| 2016 | #207 | — |
| 2014 | #240 | — |
| 2013 | #232 | — |
| 2012 | #460 | #403 |
| 2011 | #470 | #421 |
| 2010 | #460 | #396 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chong Wei Feng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lin Yu-Hsien | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhao Junpeng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Cheuk Yiu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Daren Liew | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ng Ka Long | 1 | 1 | 2 | 50% |
Brice Leverdez | 0 | 2 | 2 | 0% |






