Athens 2004 Olympic Games
Athens 2004 Olympic Games (2004), giải BWF cấp Thế vận hội, được tổ chức tại A-ten, Hy Lạp. Giải đấu có 5 nội dung.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
15–815–7 | ![]() | |
![]() | 11–86–117–11 | ![]() |
![]() ![]() HA Tae Kwon | 15–1115–4 | ![]() ![]() |
7–1515–415–8 | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Nathan RobertsonGail EMMS | 11–1515–212–15 | ![]() ![]() |
Tranh hạng 3
| Score | ||
|---|---|---|
11–1516–17 | ||
![]() | 2–1111–86–11 | |
![]() ![]() Eng HIAN | 15–315–7 | ![]() ![]() |
![]() ![]() Lee Kyung-won | 10–1515–915–7 | |
![]() ![]() Jonas Rasmussen | 5–155–15 | ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
9–152–15 | ||
6–1515–99–15 | ![]() | |
![]() | 4–112–11 | Mia AUDINA TJIPTAWAN ![]() |
4–111–11 | ![]() | |
![]() ![]() Eng HIAN | 8–152–15 | ![]() ![]() |
![]() ![]() LEE Dong Soo | 9–1515–515–3 | ![]() ![]() |
15–615–4 | ![]() ![]() | |
10–1514–17 | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Jonas Rasmussen | 6–1512–15 | Nathan RobertsonGail EMMS ![]() ![]() |
![]() ![]() Jens ERIKSEN | 9–155–15 | ![]() ![]() |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 10–151–15 | |
15–1215–12 | ||
15–1315–4 | ![]() | |
![]() | 10–1515–415–10 | ![]() |
![]() | 11–311–3 | |
![]() | 11–011–9 | ![]() |
4–111–11 | ||
11–96–117–11 | ![]() | |
![]() ![]() KIM Yong Hyun | 1–1510–15 | ![]() ![]() |
![]() ![]() HA Tae Kwon | 15–715–11 | ![]() ![]() |
![]() ![]() LEE Dong Soo | 11–1515–1115–9 | |
![]() ![]() Jens ERIKSEN | 3–1515–1115–8 | |
15–215–4 | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Lee Kyung-won | 15–515–2 | ![]() ![]() |
![]() ![]() HWANG Yu Mi | 15–86–1513–15 | |
![]() ![]() Ann-Lou JORGENSEN | 6–157–15 | ![]() ![]() |
![]() ![]() KIM Dong MoonRA Kyung Min | 14–178–15 | ![]() ![]() |
![]() ![]() Nathan RobertsonGail EMMS | 15–817–15 | ![]() ![]() |
12–158–15 | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Frederik BERGSTROM | 3–151–15 | ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam, Taufik Hidayat (Indonesia) đánh bại SHON Seung Mo (Hàn Quốc) 15-8, 15-7. Bán kết Đơn nam: Taufik Hidayat thắng Boonsak Ponsana 9-15, 2-15. SHON Seung Mo thắng Sony Dwi Kuncoro 6-15, 15-9, 9-15.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, ZHANG Ning (Trung Quốc) vượt qua Mia AUDINA TJIPTAWAN (Hà Lan) sau ba game, 11-8, 6-11, 7-11. Bán kết Đơn nữ: Mia AUDINA TJIPTAWAN thắng GONG Ruina 4-11, 2-11. ZHANG Ning thắng Zhou Mi 4-11, 1-11.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam, HA Tae Kwon / KIM Dong Moon (Hàn Quốc) đánh bại LEE Dong Soo / YOO Yong Sung (Hàn Quốc) 15-11, 15-4. Bán kết Đôi nam: HA Tae Kwon / KIM Dong Moon thắng Eng HIAN / Flandy Limpele 8-15, 2-15. LEE Dong Soo / YOO Yong Sung thắng Jens ERIKSEN / Martin LUNDGAARD HANSEN 9-15, 15-5, 15-3.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Yang Wei / Zhang Jiewen (Trung Quốc) vượt qua Gao Ling / HUANG Sui (Trung Quốc) sau ba game, 7-15, 15-4, 15-8. Bán kết Đôi nữ: Yang Wei / Zhang Jiewen thắng Lee Kyung-won / RA Kyung Min 15-6, 15-4. Gao Ling / HUANG Sui thắng Wei Yili / Zhao Tingting 10-15, 14-17.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, ZHANG Jun / Gao Ling (Trung Quốc) vượt qua Nathan Robertson / Gail EMMS (Vương quốc Anh) sau ba game, 11-15, 15-2, 12-15. Bán kết Đôi nam nữ: Nathan Robertson / Gail EMMS thắng Jonas Rasmussen / Rikke OLSEN 6-15, 12-15. ZHANG Jun / Gao Ling thắng Jens ERIKSEN / Mette SCHJOLDAGER 9-15, 5-15.

























