
Adam Jeffrey
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
25 tuổi
Adam Jeffrey (New Zealand) hiện xếp hạng #117 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#117
Đôi nam
#240
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #245 | #129 |
| 2025 | #133 | #124 |
| 2024 | #140 | #135 |
| 2023 | #100 | #125 |
| 2022 | #219 | #152 |
| 2019 | — | #305 |
| 2018 | #454 | #292 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Justine Villegas | 28 | 9 | 19 | 32% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Abhinav Manota | 0 | 2 | 2 | 0% |
Franky Wijaya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zhang Hanyu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jack Yu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Angela Yu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chen Zhi-Ray | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kaitlyn Ea | 0 | 2 | 2 | 0% |




