VICTOR Oceania Championships 2026
VICTOR Oceania Championships 2026 (2026), giải BWF cấp Giải vô địch châu lục, được tổ chức tại Ốc-lan, New Zealand. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $5,000.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
22–2017–2113–21(79′) | ![]() | |
21–1421–14(32′) | ||
![]() ![]() Chris BENZIE | 17–219–21(29′) | |
21–921–9(24′) | ![]() ![]() | |
21–1321–16(32′) | ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 21–178–2115–21(60′) | ![]() |
21–1219–2121–8(47′) | ![]() | |
![]() | 20–2213–21(40′) | |
21–1921–11(23′) | Amy WANG ![]() | |
![]() ![]() Raphael Chris DELOY | 19–2119–21(32′) | ![]() ![]() |
21–1121–7(25′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Berry NG | 12–2121–1921–18(53′) | ![]() ![]() |
21–1021–5(27′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Adam JeffreyLaura LIN | 17–2121–1221–23(52′) | ![]() ![]() |
21–1116–2119–21(57′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
21–821–11(35′) | ![]() | |
![]() | 15–2115–21(33′) | ![]() |
![]() | 9–2119–21(34′) | ![]() |
![]() | 19–2121–1621–16(56′) | |
![]() | 15–2121–1721–19(56′) | Smrithi ADEPU ![]() |
21–1621–13(29′) | Faye HUO ![]() | |
![]() | 10–2117–21(30′) | ![]() |
![]() | 15–217–21(30′) | |
21–1021–17(26′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Andika Ramadiansyah | 22–2020–2217–21(70′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Raphael Chris DELOY | 21–1621–15(25′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Jordan WANG | 22–2017–2114–21(44′) | ![]() ![]() |
21–1521–11(26′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Berry NG | 22–2021–19(32′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Sydney TJONADI | 19–2129–30(55′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Priska KUSTIADI | 13–2122–24(39′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Dylan SOEDJASAJustine Villegas | 13–2111–21(32′) | Adam Jeffrey ![]() ![]() |
![]() ![]() Raphael Chris DELOY | 14–2110–21(21′) | ![]() ![]() |
21–1121–17(34′) | ![]() ![]() | |
12–2126–2411–21(57′) |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Shrey DHAND (Australia) vượt qua Edward Lau (New Zealand) sau ba game, 22-20, 17-21, 13-21. Bán kết Đơn nam: Shrey DHAND thắng Ephraim STEPHEN SAM 21-17, 8-21, 15-21. Edward Lau thắng Ricky CHENG 21-12, 19-21, 21-8.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ, Shaunna Li (New Zealand) đánh bại Tiffany Ho (Australia) 21-14, 21-14. Bán kết Đơn nữ: Tiffany Ho thắng Jesslyn CARRISIA 20-22, 13-21. Shaunna Li thắng Amy WANG 21-19, 21-11.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam, Rizky Hidayat / Jack Yu (Australia) đánh bại Chris BENZIE / Dylan SOEDJASA (New Zealand) 17-21, 9-21. Bán kết Đôi nam: Chris BENZIE / Dylan SOEDJASA thắng Raphael Chris DELOY / Adam Jeffrey 19-21, 19-21. Rizky Hidayat / Jack Yu thắng Vincent TAO / Dacmen VONG 21-11, 21-7.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, Gronya Somerville / Angela Yu (Australia) đánh bại Berry NG / Amanda TING (New Zealand) 21-9, 21-9. Bán kết Đôi nữ: Berry NG / Amanda TING thắng Jazmine LAM / Yee-Yuan LIM 12-21, 21-19, 21-18. Gronya Somerville / Angela Yu thắng Jesslyn CARRISIA / Faye HUO 21-10, 21-5.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Andika Ramadiansyah / Angela Yu (Australia) đánh bại Ricky CHENG / Natalie TING (New Zealand) 21-13, 21-16. Bán kết Đôi nam nữ: Ricky CHENG / Natalie TING thắng Adam Jeffrey / Laura LIN 17-21, 21-12, 21-23. Andika Ramadiansyah / Angela Yu thắng Rizky Hidayat / Gronya Somerville 21-11, 16-21, 19-21.






