
Agnia Sri Rahayu
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
22 tuổi
Agnia Sri Rahayu (Indonesia) hiện xếp hạng #111 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#111
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #89 |
| 2025 | #34 |
| 2024 | #68 |
| 2023 | #116 |
| 2022 | #144 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Siti Sarah Azzahra | 45 | 28 | 17 | 62% | 2024 – 2025 |
Arlya Nabila Thesa Munggaran | 24 | 13 | 11 | 54% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ridya Aulia Fatasya | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kelly Larissa | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lin Yen Yu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Laisuan Ruethaichanok | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kornkamon Sukklad | 2 | 0 | 2 | 100% |
Pichamon Phatcharaphisutsin | 2 | 0 | 2 | 100% |
