
Siti Sarah Azzahra
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
23 tuổi
Siti Sarah Azzahra (Indonesia) hiện xếp hạng #58 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#58
Đôi nữ
#54
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #57 | — | #262 |
| 2025 | #34 | — | #231 |
| 2024 | #68 | — | — |
| 2023 | #111 | #148 | — |
| 2022 | — | #150 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Agnia Sri Rahayu | 45 | 28 | 17 | 62% | 2024 – 2025 |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 25 | 15 | 10 | 60% | 2025 – 2026 |
Nikolaus Joaquin | 11 | 8 | 3 | 73% | 2025 |
Indah Cahya Sari Jamil | 3 | 1 | 2 | 33% | 2020 |
Ester Nurumi Tri Wardoyo | 3 | 2 | 1 | 67% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rachel Allessya Rose | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lanny Tria Mayasari | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anisanaya Kamila | 1 | 2 | 3 | 33% |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 1 | 2 | 3 | 33% |
Meilysa Trias Puspita Sari | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hinata Suzuki | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Zhing Yi | 2 | 1 | 3 | 67% |





