
Arlya Nabila Thesa Munggaran
Arlya Nabila Thesya Munggaran
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Arlya Nabila Thesa Munggaran (Indonesia) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#45
Đôi nam nữ
#44
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #186 | #45 |
| 2025 | #43 | #50 |
| 2024 | #54 | — |
| 2023 | #116 | — |
| 2022 | #144 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bimo Prasetyo | 47 | 34 | 13 | 72% | 2025 – 2026 |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 39 | 26 | 13 | 67% | 2024 – 2025 |
Agnia Sri Rahayu | 24 | 13 | 11 | 54% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hung En-Tzu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kelly Larissa | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ridya Aulia Fatasya | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hsieh Pei-Shan | 0 | 2 | 2 | 0% |
K. Maneesha | 2 | 0 | 2 | 100% |
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ng Wing Yung | 2 | 0 | 2 | 100% |



