
Aimee Hong
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
23 tuổi
Aimee Hong (Na Uy) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #271 | — |
| 2024 | #171 | #234 |
| 2023 | #84 | #100 |
| 2022 | #88 | #134 |
| 2021 | #244 | #314 |
| 2020 | #298 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fredrik Kristensen | 45 | 16 | 29 | 36% | 2020 – 2023 |
Marie Christensen | 45 | 7 | 38 | 16% | 2019 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kornelia Marczak | 0 | 4 | 4 | 0% |
Estelle van Leeuwen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paulina Cybulska | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jekaterina Romanova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Helina Rüütel | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yang Ching-Tun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sian Kelly | 0 | 2 | 2 | 0% |

