
Fredrik Kristensen
Quốc gia
Na Uy
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th11 2024
Fredrik Kristensen (Na Uy) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #234 | — |
| 2023 | #100 | — |
| 2022 | #134 | #279 |
| 2021 | #314 | #205 |
| 2020 | — | #194 |
| 2019 | #133 | #157 |
| 2018 | #110 | #121 |
| 2017 | #110 | #109 |
| 2016 | #361 | #129 |
| 2014 | #320 | #146 |
| 2013 | #389 | #188 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R1 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aimee Hong | 45 | 16 | 29 | 36% | 2020 – 2023 |
Marie Christensen | 3 | 0 | 3 | 0% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Flore Vandenhoucke | 2 | 1 | 3 | 67% |
Paweł Prądziński | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paweł Śmiłowski | 0 | 3 | 3 | 0% |
Magdalena Świerczyńska | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alexandra Bøje | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nikita Khakimov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joshua Magee | 0 | 2 | 2 | 0% |




