
Xing Aiying
Aiying Xing
Quốc gia
Singapore
Tuổi
36 tuổi
Xing Aiying (Singapore) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Major Events
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #43 | #167 |
| 2015 | #48 | #86 |
| 2014 | #34 | #59 |
| 2012 | #39 | #93 |
| 2011 | #43 | #115 |
| 2010 | #186 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | WS 35 | 🥇 W | — | |
| 2025 | XD 35 | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fu Mingtian | 10 | 2 | 8 | 20% | 2011 – 2012 |
Chen Jiayuan | 9 | 3 | 6 | 33% | 2011 – 2012 |
Danny Bawa Chrisnanta | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Zhang Beiwen | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 |
Thng Ting Ting | 2 | 0 | 2 | 0% | 2010 |
Shinta Mulia Sari | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Razif Abdul Latif | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yip Pui Yin | 2 | 3 | 5 | 40% |
Tine Baun | 0 | 5 | 5 | 0% |
Porntip Buranaprasertsuk | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ratchanok Intanon | 1 | 2 | 3 | 33% |
Linda Weni Fanetri | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pai Hsiao-Ma | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tee Jing Yi | 2 | 1 | 3 | 67% |










