
Fu Mingtian
Mingtian Fu
Quốc gia
Singapore
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th8 2014
Fu Mingtian (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #44 | #51 | — |
| 2015 | #25 | #60 | — |
| 2014 | #26 | #59 | — |
| 2013 | — | #133 | #358 |
| 2012 | #37 | #43 | #75 |
| 2011 | #39 | #41 | #123 |
| 2010 | — | #31 | #72 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,500 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vanessa Neo Yu Yan | 42 | 17 | 25 | 40% | 2010 – 2014 |
Terry Hee | 19 | 8 | 11 | 42% | 2013 – 2014 |
Gu Juan | 14 | 5 | 9 | 36% | 2011 |
Chen Jiayuan | 11 | 5 | 6 | 45% | 2007 |
Xing Aiying | 10 | 2 | 8 | 20% | 2011 – 2012 |
Yao Lei | 8 | 4 | 4 | 50% | 2006 – 2013 |
Zhang Beiwen | 6 | 1 | 5 | 17% | 2005 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Shixian | 0 | 7 | 7 | 0% |
Bae Yeon-ju | 1 | 4 | 5 | 20% |
Pai Hsiao-Ma | 3 | 2 | 5 | 60% |
Chen Jiayuan | 4 | 1 | 5 | 80% |
Li Xuerui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Koharu Yonemoto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jiang Yanjiao | 1 | 3 | 4 | 25% |









