
Thng Ting Ting
Ting Ting Thng
Quốc gia
Singapore
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th12 2012
Thng Ting Ting (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #278 | #167 | #237 |
| 2015 | #134 | #65 | #230 |
| 2014 | #61 | #65 | — |
| 2012 | #40 | #108 | — |
| 2011 | #43 | #127 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vanessa Neo Yu Yan | 17 | 6 | 11 | 35% | 2011 – 2012 |
Liu Yi | 16 | 5 | 11 | 31% | 2012 |
Terry Yeo Zhao Jiang | 6 | 1 | 5 | 17% | 2011 |
Dellis Yuliana | 4 | 1 | 3 | 25% | 2011 – 2012 |
Zhang Beiwen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2010 |
Xing Aiying | 2 | 0 | 2 | 0% | 2010 |
Chen Jiayuan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lai Pei Jing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Emma Rodgers | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shin Seung-chan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shevon Jemie Lai | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wong Fai Yin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Narissapat Lam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Renuga Veeran | 0 | 2 | 2 | 0% |







