
Alex Lane
Quốc gia
Anh
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th5 2021
Alex Lane (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #154 |
| 2021 | #126 |
| 2020 | #104 |
| 2019 | #98 |
| 2018 | #482 |
| 2017 | #241 |
| 2016 | #210 |
| 2014 | #177 |
| 2013 | #178 |
| 2012 | #239 |
| 2011 | #257 |
| 2010 | #284 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2021 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sam Parsons | 12 | 4 | 8 | 33% | 2011 – 2014 |
Chloe Coney | 11 | 5 | 6 | 45% | 2010 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sergey Sirant | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mark Caljouw | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nguyễn Nhật | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ivan Rusev | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sourabh Varma | 0 | 2 | 2 | 0% |
Raul Must | 0 | 2 | 2 | 0% |
Michał Rogalski | 0 | 2 | 2 | 0% |








