
Sam Parsons
Quốc gia
Anh
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th2 2020
Sam Parsons (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #190 | — | — |
| 2021 | #152 | — | — |
| 2020 | #152 | — | #493 |
| 2019 | #85 | #481 | — |
| 2018 | #61 | #449 | — |
| 2017 | #83 | #457 | — |
| 2016 | #108 | — | — |
| 2014 | #129 | #409 | — |
| 2013 | #128 | #177 | — |
| 2012 | #199 | #272 | — |
| 2011 | #219 | #371 | — |
| 2010 | #201 | #449 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2020 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alex Lane | 12 | 4 | 8 | 33% | 2011 – 2014 |
Gregory Mairs | 10 | 4 | 6 | 40% | 2014 – 2017 |
Chloe Coney | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Michael Roe | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 – 2018 |
Jordan Hart | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Jenny Moore | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jonathan Dolan | 3 | 2 | 5 | 60% |
Michał Rogalski | 3 | 1 | 4 | 75% |
Artem Pochtarev | 2 | 2 | 4 | 50% |
Victor Svendsen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lucas Corvée | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Bruun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kalle Koljonen | 0 | 3 | 3 | 0% |











