
Chloe Coney
Quốc gia
Anh
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2024
Chloe Coney (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch 59 Portugal International Championships 2024 2 lần (2024, 2024).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #36 | — | #65 |
| 2024 | #39 | — | #66 |
| 2023 | #24 | — | #129 |
| 2022 | #12 | #103 | #137 |
| 2021 | #12 | #69 | — |
| 2020 | #18 | #46 | — |
| 2019 | #26 | #42 | — |
| 2018 | #26 | #48 | — |
| 2017 | #42 | #75 | — |
| 2016 | #81 | #95 | — |
| 2014 | #101 | #101 | — |
| 2013 | #97 | #100 | — |
| 2012 | #118 | #167 | — |
| 2011 | #122 | #175 | — |
| 2010 | #133 | #202 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lauren Smith | 150 | 80 | 70 | 53% | 2013 – 2023 |
Jessica Pugh | 62 | 37 | 25 | 60% | 2013 – 2022 |
Estelle van Leeuwen | 46 | 33 | 13 | 72% | 2024 |
Ethan van Leeuwen | 37 | 23 | 14 | 62% | 2022 – 2024 |
Jenny Wallwork | 18 | 13 | 5 | 72% | 2015 – 2016 |
Sarah Walker | 16 | 12 | 4 | 75% | 2016 |
Alyssa Lim | 15 | 5 | 10 | 33% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 0 | 13 | 13 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 13 | 13 | 0% |
Linda Efler | 9 | 3 | 12 | 75% |
Anne Tran | 7 | 4 | 11 | 64% |
Maiken Fruergaard | 3 | 8 | 11 | 27% |
Julie Macpherson | 9 | 1 | 10 | 90% |
Yuki Fukushima | 0 | 9 | 9 | 0% |











