
Alistair Casey
Quốc gia
Scotland
Tuổi
45 tuổi
Alistair Casey (Scotland) hiện xếp hạng #300 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#300
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #302 | — |
| 2025 | — | #300 | — |
| 2017 | #290 | — | — |
| 2016 | #65 | #106 | #222 |
| 2015 | #73 | #92 | — |
| 2014 | #149 | #359 | #216 |
| 2013 | #182 | #240 | #196 |
| 2012 | #118 | #258 | #178 |
| 2011 | #118 | #264 | #293 |
| 2010 | #241 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mathew Fogarty | 18 | 9 | 9 | 50% | 2010 – 2025 |
Yuko Kawasaki | 6 | 1 | 5 | 17% | 2014 |
Melinda Sun | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 – 2016 |
Iris Wang | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bjorn Seguin | 3 | 2 | 5 | 60% |
Martín del Valle | 3 | 2 | 5 | 60% |
Alex Tjong | 2 | 1 | 3 | 67% |
Andrés Corpancho | 0 | 3 | 3 | 0% |
Joe Wu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lino Muñoz | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kevin Dennerly-Minturn | 3 | 0 | 3 | 100% |







