
Melinda Sun
Quốc gia
Australia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th9 2016
Melinda Sun (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #153 | #191 | #393 |
| 2016 | #115 | #190 | #222 |
| 2015 | #424 | — | #367 |
| 2014 | #97 | #280 | #216 |
| 2013 | #109 | #282 | #222 |
| 2012 | #163 | #407 | #200 |
| 2011 | #265 | — | #354 |
| 2010 | #198 | — | #203 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Low Pit Seng | 11 | 5 | 6 | 45% | 2011 – 2016 |
Mitchell Wheller | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2015 |
Alistair Casey | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 – 2016 |
Gronya Somerville | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Maria Mata Masinipeni | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Louisa Ma | 1 | 3 | 4 | 25% |
Low Pit Seng | 2 | 0 | 2 | 100% |
Luke Chong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tiffany Ho | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gronya Somerville | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anona Pak | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wendy Chen | 0 | 2 | 2 | 0% |






