
Amaan Mohammad
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Amaan Mohammad (Ấn Độ) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#100
Đôi nam
#97
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #87 | #451 |
| 2025 | #69 | #225 |
| 2024 | #111 | #360 |
| 2023 | #368 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dingku Singh Konthoujam | 52 | 27 | 25 | 52% | 2024 – 2026 |
Simran Singhi | 13 | 7 | 6 | 54% | 2024 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sai Pratheek | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pharanyu Kaosamaang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hussein Shaheed | 2 | 0 | 2 | 100% |
Thanawin Madee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tanadon Punpanich | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aadya Variyath | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dhruv Rawat | 1 | 1 | 2 | 50% |


